Tự Học 600 từ vựng TOEIC – Toeic Essential 600 Words

0
1475

600 Từ TOEIC quan trọng

Giới thiệu về sách 600 Essential Word for the TOEIC

Cuốn sách 600 Essential Word for the TOEIC test giúp bạn nắm vững những nền tảng cơ bản để hiểu những ngữ cảnh đặc biệt thường gặp trong một bài thi TOEIC. Mỗi chương giới thiệu một chủ đề, ngữ cảnh chuyên môn cụ thể và những từ mới kèm theo. Những từ này không phải là từ chuyên môn, mà là những từ vựng thông dụng có thể dùng được trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Đây là một giáo trình luyện thi TOEIC cần thiết không chỉ đối với những người tham dự kỳ thi TOEIC, mà cả những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình

Xem thêm :

 

Giá giáo trình 600 Essential Words for the TOEIC

Giá của giáo trình này khoảng 105.600 ₫, bạn có thể mua sách về học kèm với file nghe mp3, hoặc có thể download file pdf book để xem trên máy tính hoặc mobile.

Cách học 600 Essential Words for the TOEIC

Các bạn có thể học theo các chủ đề, làm bài tập trong sách. Mỗi ngày các bạn sẽ học 2 lần,và một năm có 25 lần học và ôn lại với khoảng cách đều nhau,tạo ra những đường rãnh não sâu hơn bạn sẽ nhớ lâu hơn.ngày, điều này sẽ giúp các bạn nhớ lâu từ vựng hơn. Hoặc các bạn có thể dùng mobile mở 600 từ vựng xem hàng ngày trên trang web này, lúc nào rảnh có thể mở lên xem

Download 600 Essential Word for the TOEIC

Link download 600 Essential Words for the TOEIC pdf book

Link download 600 Essential Words for the TOEIC audio mp3 CD 1

Link download 600 Essential Words for the TOEIC audio mp3 CD 2

Link download FULL 600 Essential Words for the TOEIC (2CD + pdf book)

Danh sách 600 từ TOEIC trong 50 bài học

Lesson 1 Contracts /’kɔntrækt/: hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết

– Abide by (v)to comply with, to conform: tuân theo, tuân thủ

– Agreement /ə’gri:mənt/(n) a mutual arrangement, a contract: hợp đồng, giao kèo

– Agree /ə’gri:/ (v) agreeable (adj): đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận

– Assurance /ə’ʃuərəns/ (n) guarantee, confidence: sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc

– Cancel (v)to annul, to call off: hủy bỏ

– Determine /di’tə:min/ (v)to find out, to influence: định, xác định, định rõ

– Engage / in’geidʒ/ (v) to hire, to involve+: dàn xếp để tuyển dụng một người; thuê một người

– Establish /is’tæbli∫/ (v)to institute permanently, to bring about: lập, thành lập, thiết lập, kiến lập

– Obligate / ‘ɔbligei/ (v)to bind legally or morally: bắt buộc, ép buộc

– Obligation /,ɔbli’gei∫n/ (n) obligatory (adj): nghĩa vụ, bổn phận

– Party (n) a person or group participating in an action or plan the persons or sides: buổi tiệc, liên hoan concerned in a legal matter: 1 người hoặc 1 nhóm tham gia (một kế hoạch, một hành động..)

– Provision /provision/ (n) a measure taken beforehand, a stipulation: điều khoản

– Provider(n) provision

– Resolve /ri’zɔlv/ (v)to deal with successfully, to declare: quyết tâm, ý kiên quyết

– Specify /spesi, fai/ (v)to mention explicitly: chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật

– Specification(n): sự chỉ rõ, sự định rõ

– Specific (adj): rõ ràng, rành mạch

Lesson 2 Marketing : thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng

– Attract /ə’trækt/ (v)to draw by appeal: thu hút, hấp dẫ(n) lôi cuốn

– Attraction(n) attractive (adj)

– Compare /kəm’peə/ (v)to examine similarities and differences: + with (so, đối chiếu;) + to (so sánh)

– Comparison n/kəm’pærisn/. comparable /’kɔmpərəbl/(adj): có thể so sánh được

– Compete /kəm’pi:t/ (v)to strive against a rival: đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

– Consume /kən’sju:m/ (v)to absorb, to use up: dùng, tiêu thụ

– Consumer /kən’sju:mə/(n) người tiêu dùng, người tiêu thụ: hàng hoá, thực phẩm…

– consumable /kən’sju:məbl/ (adj): có thể ăn được, có thể tiêu thụ được

– Convince /kən’vins/ (v)to bring to believe by argument, to persuade: làm cho tin làm cho nghe theo, thuyết phục

– Current (adj) Happening or existing at the present time, (adv) To be on top of things: hiện tại…

– Fad /fæd/ (n) a practice followed enthusiastically for a short time, a craze: mốt

– Inspire /in’spaiə/ (v): truyền: cảm hứng, ý nghĩ…; truyền cảm hứng cho: ai, gây cảm hứng cho (ai)

– Market (v)the course of buying and selling a product,(n) the demand for a product: giá thị trường; tình hình thị trường

– Marketing (n) marketable (adj)

– Persuade /pə’sweid/ (v)to move by argument or logic: làm cho tin; thuyết phục

– Productive (adj) constructive, high yield: sản xuất

– Satisfy /’sætisfai/ (v)to make happy: làm thoả mã(n) làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện…)

Lesson 3: Warranties /wɔrənti/: sự bảo đảm

– Characteristic /,kæriktə’ristik/ (adj) revealing of individual traits: riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng

– Consequence /’kɔnsikwəns/(n) that which follows necessarily: tầm quan trọng, tính trọng đại

– Consider /kən’sidə/ (v)to think about carefully: cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ

– Consideration(n) considerable

– Cover (v)to provide protection against: che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc

– Expire /iks’paiə/ (v)to come to an end: mãn hạn kết thúc, hết hiệu lực (luật) mai một, mất đi

– Frequently /’fri:kwənt/ (adv) occurring commonly, widespread: thường xuyên hay xảy ra, có luôn

– Imply /im’plai/ (v)to indicate by inference: ý nói; ngụ ý; bao hàm ý

– Promise (v)n. to pledge to do, bring about, or provide: lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn

– Protect (v)to guard: bảo vệ, sự bảo vệ, chê chở

– Protection(n) protective (adj)

– Reputation /,repju:’teiʃn/ (n) the overall quality of character: tiếng tốt, thanh danh, danh tiếng

– Reputable (adj) Reputed (adj): ‘repjutəbl có tiếng tốt, danh giá; đáng kính trọng

– Require /ri’kwaiə/ (v)to deem necessary or essential : đòi hỏi, yêu cầu

– Requirement(n) requisite (adj)

– Vary /’veəri/ (v)to be different from another, to change: làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi

Lesson 4: Business planning

– Address (v)to direct to the attention of: địa chỉ, chuyển đi tới

– Avoid /ə’vɔid/ (v)to stay clear of, to keep from happening: tránh, tránh xa

– Demonstrate /’demənstreit/ (v)to show clearly and deliberately, to present by example: chứng minh, giải thích, bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ

– Demonstration(n) demonstrative (adj)

– Develop /di’veləp/ (v)to expand, progress, or improve: phát triển mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt

– Development(n) developer(n)

– Evaluate /i’væljueit/ (v)to determine the value or impact of: ước lượng , định giá

– Evaluation(n) evaluator(n)

– Gather /’gæðə/ (v)to accumulate, to conclude: tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến

– Offer (v)to propose, to present in order to meet a need or satisfy a requirement: đưa ra đề nghị

– Primary /’praiməri/ (adj) Most important, first in a list, series, or sequence: chủ yếu, chính, bậc nhất

– Risk (n) the chance of loss or damage: sự rủi ro, sự nguy hiểm

– Strategy /’strætidʤi/ (n) a plan of action: chiến lược

– Strategize(n) strategic (adj)

– Strong (adj) powerful, economically or financially sound: mạnh khỏe, bền vững

– Substitute /’sʌbstitju:t/ (v)to take the place of another: thế, thay thế

Lesson 5: Conferences /’kɔnfərəns/ hội nghị

– Accommodate /ə’kɔmədeit/ (v)to fit, to provide with something needed: điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp

– Accommodation(n) accommodating (adj)

– Arrangement /ə’reindʤmənt/ n , the plan or organization: sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt

– Association /ə,sousi’eiʃn/ (n) an organization of persons or groups having a common interest: hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty

– Attend /ə’tend/ (v) to go to, to pay attention to: dự, có mặt

– Attendee(n), attendance(n)

– Get in touch (v) to make contact with: giữ lien lạc

– Hold (v) to accommodate; to conduct: tổ chức, tiến hành

– Location /lou’keiʃn/ (n) a position or site: vị trí

– Overcrowded /’ouvə’kraud/ a, too crowded: kéo vào quá đông, dồn vào quá đông

– Register (v) to record: đăng ký

– Register(n) registration(n)

– Select (v) to choose from a group: chọn lựa chọn

– Selection(n) selective (adj)sự lựa chọn

– Session (n) a meeting buổi họp, kỳ họp, khóa học

– Take part in (v) to join or participate: tham gia, tham dự

Lesson 6: computers

– Access (v) to obtai(n) to gain entry: truy cập, đường vào

– Access(n) accessible (adj)

– Allocate/’æləkeit/ (v) to designate for a specific purpose: chỉ định, chia phần

– Compatible /kәm’pætәbl/ a, able to function together: tương tác, thích ứng

– Delete (v) to remove; to erase: xóa

– Display (n) what is visible on a monitor; (v) to show: trình bày, trưng bày

– Duplicate /´dju:plikit/ (v) to produce something equal; to make identical: bản sao, gấp đôi

– Duplicate(n) duplication (n)

– Fail (v) not to succeed; not to work correctly: trượt, không thành công

– Failure(n) fallible (adj)

– Figure out (v) to understand , to solve: chỉ ra, hiểu ra

– Ignore (v) not to notice; to disregard: bỏ qua, lờ đi

– Search (v) to look for; (n) investigation: tìm kiếm, tìm hiểu

– Shot down (v) to turn off; to cease operation: đóng lại, ngừng lại

– Warn (v) to alert; to tell about a danger or problem: cảnh báo

– Warning(n) warning (adj

Lesson 7 Office

– Affordable (adj) able to be paid for; not too expensive: hợp lý (giá cả)

– As needed (adv) as necessary: cần thiết

– Be in charge of (v) to be in control or command of: có trách nhiệm về…, nghĩa vụ về ..

– Capacity (n) the ability to contain or hold; the maximum that something can hold: sức chứa, khả năng

– Durable (adj) sturdy, strong, lasting: lâu bền

– Initiative (n) the first step; an active role: sáng kiến

– Initiate (v) initiation(n)

– Physical (adj) perceived by the senses: vật chất, điều gì đó liên quan đến tự nhiên

– Provider (n) a supplier: nhà cung cấp

– Provide (v) provision(n)

– Recur (v) to occur again or repeatedly: tái diễn tái hiện

– Recurrence(n) recurring (adj)

– Reduction (n) a lessening , a decrease: thu nhỏ, giảm bớt

– Reduce (v) reducible (adj)

– Stay on top of (v) to know what is going on; to know the latest information: cập nhật

– Stock (n) a supply; (v) to keep on hand: dự trữ, cổ phần

Lesson 8: Office Procedures

– Appreciate (v) to recognize, understand the importance of; to be thankful for: đánh giá cao

– Appreciation(n) appreciated (adj)

– Be exposed to (v) to become aware of; to gain experience in: được biết về…, được mở mang đầu óc về…

– Bring in (v) to hire or recruit; to cause to appear: dẫn tới, mang tới

– Casual (adj) informal: thân mật, không nghi thức

– Code (n) rules of behavior: bộ luật, quy luật

– Glimpse (n) a quick look: lướt qua, thoáng qua

– Made of (v) to consist of : tạo nên

– Out of (adj) no longer having, missing: hết, mất

– Outdated (adj) obsolete; not currently in use: hết hạn

– Practice (n) method of doing something: tập luyện

– Practice (v) practical (adj): củng cố, gia cố

– Reinforce (v) to strengthe(n) support: củng cố, gia cố

– Reinforcement(n) reinforcing gerund

– Verbal (adj) oral: bằng lời nói

– Verbalize (v) verbally (adv)

Lesson 9: Electronics: điện tử

– Disk (n) an object used to store digital information: đĩa máy tính

– Facilitate (v) to make easier: làm cho dễ dàng, thuận tiện

– Network (n) an interconnected group or system: mạng lưới

– Popularity (n) the state of being widely admired, sought: tính đại chúng, phổ biến

– Popularize (v) popular (adj)

– Process (n) a series of operations or actions to bring about a result: quy trình

– Replace (v) to put back in a former place or position: thay thế

– Replacement(n) replaceable (adj)

– Revolution (n) a sudden or momentous change in a situation: cuộc cách mạng, quay vòng

– Revolutionized (v) revolutionary (adj)

– Sharp (adj) abrupt or acute; smart: sắc nét

– Skills (n) developed ability: kỹ năng

– Software (n) the programs for a computer: phần mềm

– Storage (n) the safekeeping of goods or information: kho, sự dự trữ

– Store (v)(n) dự trữ, cất trữ, cửa hàng

– Technical (adj) special skill or knowledge: Kỹ thuật

Lesson 10 Correspondence: quan hệ thư từ

– Assemble (v) to put together; to bring together: thu thập, lắp ráp

– Beforehand (adv) early, in advance: sớm, trước

– Complicated (adj) not easy to understand: phức tạp

– Complication(n) complicated (adj)

– Courier (n) a , a messenger: người chuyển phát, đưa thư

– Express (adj) fast and direct: chuyển phát nhanh

– Fold (v) to bend paper: phủ, bao bọc, gấp lại

– Layout (n) a format; the organization of material on a page: Sự bố trí, bố cục

– Mention (v) to refer to; (n) something read or written: đưa ra, đề cập đến

– Mention (n) mentionable (adj)

– Petition (n) a formal, written request; (v) to make a formal request: lời thỉnh cầu, đề nghị

– Proof (v) to look for errors: bằng chứng

– Proofreader(n) proofing gerund.Người hiệu đính, hiệu đính viên

– Registered (adj) recorded and tracked: đã vào sổ, đã đăng ký

– Registration(n) registered (adj)

– Revise (v) to rewrite: sửa lại, bản sửa

Lesson 11: Job Advertising and Recruiting

– Abundant /ə´bʌndənt/ (adj) plentiful, in large quantities; (n) a large number: nhiều, thừa thãi,

– Accomplishment /ə’kɔmpliʃmənt/ (n) an achievement, a success : việc đã hoàn thành, thành quả, thành tựu, thành tích

– Accomplish /ə’kɔmpliʃ/ (v) hoàn thành, làm xong, làm trọn

– Accomplished (adj)

– Bring together (v) to joi(n) to gather: gom lại; nhóm lại, họp lại

– Candidate /’kændidit/ (n) one being considered for a positio(n) office: Người dự thi; thí sinh

– Come up with (v) to pla(n) to invent, to think of: ý định

– Commensurate (adj) in proportion to, corresponding, equal to: (+ to, with) bằng kích cỡ với

– Match (n) a fit, a similarity: vừa, khớp

– Profile (n) a group of characteristics or traits: Tiểu sử sơ lược; mô tả sơ lược

– Qualifications /,kwalifi’kei/ (n) requirements, qualities, or abilities needed for something: Phẩm chất, năng lực,

– Qualify /’´kwɔli¸fai/ (v) :Đủ tư cách, khả năng, điều kiện

– Qualified (adj) :Đủ tư cách, khả năng, điều kiện

– Recruit /ri’kru:t/ (v) to attract people to join an organization of a cause: tuyển dụng

– Recruitment(n) recruiter(n): sư tuyển dụng, tuyển trạch viên

– Submit /səb´mit/ (v) to present for consideration: biện hộ

– Submission(n) sự đệ trình, sự nộp

– Time-consuming (adj) taking up a lot of time: cần nhiều thời gian

Lesson 12: Applying and Interviewing: xin việc và phng vấn

– Ability (n) a skill, a competence: khả năng

– Apply (v) nộp (đơn xin việc)

– Applicant(n) application(n)người nộp đơn xin việc

– Background (n) a person’s experience: kinh nghiệm

– Be ready for (v) to be prepared: sẵn sàng cho…

– Call in (v) to request: yêu cầu, ,mời tới

– Confidence (n) a belief in one’s ability: tự tin

– Confident (adj) Confidently (adv): tự tin

– Constantly (adj) on a continual basis, happening all the time: liên tục, luôn luôn không đổi

– Expert (n) a specialist: nhà chuyên môn chuyên sâu, thành thạo

– Expertise(n) expert (adj)

– Follow up (v) to take additional steps, to continue: tiếp tục, tiếp theo

– Hesitate (v) to pause, to be reluctant: do dự, lưỡng lự

– Present (v)to introduce, to show, to offer for consideration: trình bày, giới thiệu

– Presentation(n) presentable (adj)

– Weakness (n) a fault, a quality lacking strength: điểm yếu

Lesson 13 Hiring and Training: tuyển dụng và đào tạo

– Conduct (v) to hold, to take place, to behave: hướng dẫn, chỉ đạo

– Generate (v) to create, to produce: sinh ra

– Hire (v) to employ, to offer a job or position: thuê, mướn

– Hire (n) hiring gerund: thuê, tuyển dụng

– Keep up with (v) to stay equal with: giữ cân bằng

– Look up to (v) to admire, to think highly of: Khâm phục, ngyưỡng mộ

– Mentor (n) a person who guides: người cố vấn

– On track (adj) on schedule: Theo dõi

– Reject (v) to turn dow(n) to say no: từ chối

– Rejection(n) rejecting gerund

– Set up (v) to establish, to arrange; a , arranged: thiết lập, tạo dựng

– Success (n) reaching a goal: thành công

– Succeed (v) successful (adj)

– Training (n) the preparation or education for a specific job: đào tạo

– Trainer(n) trainee(n)

– Update (v) to make current. (n) the latest information: cập nhật

Lesson 14: Salaries and benefits: lương và trợ cấp

– Basis (n) the main reason for something, a base or foundation: nền tảng, cơ bản

– Be aware of (v)to be conscious of, to be knowledgeable about: am hiểu về

– Benefits (n) the advantages provided to a employee in addition to salary: tiền trợ cấp

– Benefit (v) giúp ích cho

– Beneficial (adj): có ích, có lợi

– Compensate (v)to pay, to make up for.bồi thường, đền bù

– Compensation(n) sự đền bù, sự bồi thường

– Compensatory (adj)

– Delicate (adj) sensitive, (adv) With sensitivity: nhạy bén, khéo léo

– Eligible (adj) able to participate in something, qualified: đủ tư cách, thích hợp

– Flexible (adj) not rigid, able to change easily: , dễ sai khiến dễ uốn nắn

– Negotiate (v)to talk for the purpose of reaching an agreement especially on prices or contracts: đàm phán, thương lượng

– Negotiation(n) negotiator(n)

– Raise (n) an increase in salary: sự tăng lương

– Retire (v)to stop working, to withdraw from a business or profession: nghỉ hưu

– Retirement(n) retired (adj)

– Vested (adj) Absolute, authorized: được quyền, được phép

– Wage (n) the money paid for work done, usually hourly: tiền công, tiền lương

Lesson 15: Promotions, Pensions and Awards

– Achieve (v) to succeed , to reach a goal: giành được, hoàn thành

– Achievement(n) achiever(n)

– Contribute (v) to add to, to donate, to give: đóng góp, góp phần

– Contribution(n) contributor(n)

– Dedication (n) a commitment to something: cống hiến

– Dedicate (v) dedicated (adj)

– Look forward to (v) to anticipate, to be eager for something to happen: chờ đợi, mong đợi

– Looked to (v) to depend on , to rely on: trông chờ vào, phụ thuộc vào

– Loyal (adj) faithful, believing in something or somebody: trung thành

– Merit (n) experience, high quality: xuất sắc

– Obvious (adj) easy to see or understand: rõ ràng, hiển nhiên

– Productive (adj) useful, getting a lot done: năng suất, khả năng làm việc

– Promote (v) to give someone a better job; to support, to make known: đề đạt

– Promotion(n) promoter(n)

– Recognition (n) credit, praise for doing something well: sự công nhận sự thừa nhận

– Value (n) worth: đáng giá

Lesson 16 : Shopping

– Bargain (n) something offered or acquired at a price advantageous to the buyer: mặc cả

– Bear (v) to have a tolerance for, to endure: chịu đựng

– Behavior (n) the manner of one’s action: cách ứng xử, đối xử

– Checkout (n) the act, time, or place of checking out, as at a hotel or a supermarket: thanh toán, quầy thanh toán

– Comfort (n) a condition or feeling of pleasurable ease, well-being, and contentment: thỏai mái, dễ dàng

– Comfortable (adj) comfortably (adv)

– Expand (v) to increase the size, volume, quantity, or scope of; to enlarge: nới rộng

– Expansion(n) expanded (adj)

– Explore (v) to investigate systematically: thăm dò, khảo sát

– Exploration(n) exploratory (adj)

– Item (n) a single article or unit: mặt hàng

– Mandatory (adj) required or commanded, obligatory: bắt buộc

– Merchandise (n) items available in stores: hàng hóa mua bán

– Strict (adj) precise. exact: chặt chẽ

– Strictness(n) strictly (adv)

– Trend (n) the current style: xu hướng, xu thế

Lesson 17: Ordering Supplies: phiếu tiếp tế

– Diverse (adj) different; made up of distinct qualities: đa dạng

– Diversify (v) diversity(n): đa dạng hóa

– Enterprise (n) a business; a large project:

– Công trình dự án lớn

– Essential (adj) indispensable, necessary: cần thiết

– Everyday (adj) commo(n) ordinary: thông thường, thông dụng

– Function (v) to perform tasks: chức năng, trách nhiệm

– Function(n) functional (adj)

– Maintain (v) to continue, to support, to sustain: duy trì

– Maintainability(n) maintainable (adj)

– Obtain (v) to acquire: đạt được, có được

– Prerequisite (n) something that is required or necessary as a prior condition: điều kiện ưu tiên

Quality (n) a distinguishing characteristic: chất lượng

– Smooth (adj) without difficulties; deliberately polite and agreeable in order to win favor: êm thấm, suôn sẻ

– Smooth out (v)

– Smoothly adv: làm cho suôn sẻ

– Source (n) the origin: nguồ(n) nguồn gốc

– Stationery (n) writing paper and envelopes: đồ dùng văn phòng

Lesson 18: Shipping: Vận tải, chở hàng

– Accurate (adj) exact; errorless: đúng, chính xác

– Accuracy(n) accurately (adv)

– Carrier (n) a person or business that transports passengers or goods: người hoặc một hãng vận chuyển

– Catalog (adj) a list or itemized display; (v) to make an itemized list of : sách danh mục chi tiết

– Fulfill (v) to finish completely: hoàn thành (công việc, nhiệm vụ)

– Fulfilling gerund fulfillment(n): sự hoàn thành

– Integral (adj) necessary for completion: cần thiết, ko thể thiếu

– Inventory (n) goods in stock; an itemized record of these goods: Kiểm kê (hàng hóa)

– Minimize (v) to reduce, to give less importance to: giảm tới mức tối thiểu

– Minimal (adj) minimum(n): tối thiểu

– On hand (adj) available: sẵn sàng, sẵn có

– Remember (v) to think of again: nhớ, nhớ lại

– Ship (v) to transport; to send: vận chuyển

– Shipper(n) shipment(n): việc gửi hàng

– Sufficient (adj) as much as is needed: vừa đủ

– Supply (v) to make available for use: cung cấp

Lesson 19 Invoices : Hóa đơn

– Charge (n) an expense or a cost; (v) to demand payment: thu phí

– Compile (v) to gather together from several sources: thu thập

– Customer (n) one who purchases a commodity or service: khách hàng

– Discount (n) a reduction in price; to reduce in price: giảm giá

– Efficient (adj) acting or producing effectively with a minimum of waste: có hiệu lực, hiệu quả

– Estimate (v) to approximate the amount or value of something; to form am opinion about something: ước lượng. định giá

– Estimation(n) estimating gerund

– Impose (v) to establish or apply as compulsory; to force upon others: áp đặt, ép buộc, bắt ai phải làm gì đó

– Imposition(n) imposing (adj): đánh (thuế ai đó)

– Mistake (n) an error or a fault: lỗi

– Mistaken (v) (adj)

– Order (n) a request made to purchase something ; (v) to command or direct: đơn đặt hàng

– Prompt adj being on time or punctual, carried out without delay,(n) a reminder or a cue: nhanh chóng

– Promptness(n) prompt (v)

– Rectify (v)to set right or correct: chỉnh sửa

– Terms (n) conditions: điều khỏan

Lesson 20: Inventory: kiểm kê hoàng hóa

– Adjust (v)to change in order to match or fit, to cause to correspond: điều chỉnh, dàn xếp

– Adjustment(n) adjustable (adj)

– Automatic (adj) Operating independently: tự động

– Automation(n) automatically (adv)

– Crucial (adj) extremely significant or important: chủ yếu

– Discrepancy (n) a divergence or disagreement: sự bất đồng, bất hòa

– Disturb (v)to interfere with, to interrupt: làm phiền

– Disturbance(n) disturbingly (adv): làm rối loạ(n) gây cản trở

– Liability (n) an obligation a responsibility: trách nhiệm pháp lý

– Reflect (v)to given back a likeness: phản ánh, tương ứng với

– Reflection(n) reflector(n)

– Run (v)to operate: chạy, hoạt động

– Scan (v)to look over quickly: xem lướt, xem qua

– Subtract (v)to take away, to deduct: trừ đi, khấu trừ

– Tedious (adj) tiresome by reason of length, slowness, or dullness, boring: chán ngắt, buồn tẻ

– Verify (v)to prove the truth of: Xác minh, kiểm lại

Lesson 21: Banking: Ngành ngân hàng

– Accept (v)to receive, to respond favorably: đồng ý, chấp thuận

– Acceptance(n) acceptable (adj)

– Balance (n) the remainder, (v) to compute the difference between credits and debits of an account.Số dư (tài khoản)

– Borrow (v)to use temporarily: vay mượn

– Cautious (adj) Careful, wary: thận trọng

– Deduct (v)to take away from a total, to subtract: khấu trừ

– Deductible(n) deduction(n)

– Dividend (n) a share in a distribution: tiền lãi cổ phần

– Down payment (n) an initial partial payment: sự trả trước 1 phần khi mua hàng

– Mortgage (n) the amount due on a property, (v) to borrow money with your house as collateral.cầm cố, thế chấp

– Restriction (n) a limitation: giới hạn,hạn chế

– Restrict (v) restricted (adj)

– Signature (n) the name of a person written by the person: chữ ký

– Sign(n) (v)

– Take out (v)withdraw, remove: rút tiền

– Transaction (n) a business deal: giao dịch

Lesson 22: Accounting: thanh toán

– Accounting (n) the recording and gathering of financial information for a company: sự thanh toán tính toán

– Accountant (n) account(n): kế toán

– Accumulate (v)to gather, to collect: tích lũy, lũy kế

– Accumulation(n) accumulated (adj)

– Asset (n) something of value: tài sản

– Audit (n) a formal examination of financial records, (v) to examine the financial: kiểm toán

– Budget (n) a list of probable expenses and income for a given period: ngân quỹ, ngân sách

.

– Budget (v) ghi vào ngân sách budgetary (adj)

– Build up (n) to increase over time:

– Sự tăng cường

– Client (n) a customer: khách hàng

– Debt (n) something owed, as in money or goods: khỏan nợ

– Outstanding (adj) still due, not paid or settled: còn tồn tại, chưa giải quyết xong, chưa trả nợ

– Profitable (adj) advantageous, beneficial: có sinh lời

– Profit (v)(n): lợi nhuận thu hồi

– Reconcile (v)to make consistent: đành chấp nhận cam chịu

– Turnover (n) the number of times a product is sold and replaced or an emloyee leaves and another employee is hired: doanh số, doanh thu

Lesson 23: Investments: đầu tư

– Aggressive (adj) competitive, assertive: lấn sân xâm chiếm

– Attitude (n) a felling about something or someone: thái độ, quan điểm

– Commitment (n) a promise: thỏa thuậ(n) thỏa ước, cam kết

– Commit (v) noncommittal (adj)

– Conservative (adj) cautious, restrained: bảo thủ, thận trọng

– Fund (n) an amount of money for something specific, v to provide money for: nguồn tiền quỹ dự trữ

.

– Invest (v)to put money into a business or activity with the hope of making more money, to put effort into something: đầu tư

– Investment(n) investor(n)

– Long-term (adj) involving or extending over a long period: dài hạn

– Portfolio (n) a list of investments: danh mục vốn đầu tư

– Pull out (v)to withdraw, to stop participating,(n) a withdrawal, removal: rút tiền rút lui

– Resource (n) assets, valuable things: nguồn

– Return (n) the amount of money gained as profit: tiền thu về, tiền lãi

– Returns (n) returnable (adj)

– Wise (adj) Knowledgeable, able to offer advice based on experience: ttừng trải hiểu biết nhiều, khôn ngoan sáng suốt

.

– Wisdom(n) wisely (adv)

Lesson 24: Taxes: nộp thuế

– Calculate (v)to figure out, to compute: tính toán

– Calculation (n) calculator (n)

– Deadline (n) a time by which something must be finished: hạn cuối

– File (v)to enter into public record,(n) a group of documents or information about a person or an event: sắp xếp, sắp đặt tài liệu

– Fill out (v)to complete: hoàn tất, hoàn thành

– Give up (v)to quit, to stop: đầu hàng, tạm dừng, tạm ngưng

– Joint (adj) together, shared: tham gia

– Owe (v)to have a debt. to be obligated to pay: nợ

– Owner(n) owing gerund

– Penalty (n) a punishment, a consequence: khoản tiền phạt

– Penalize (v) penal (adj)

– Prepare (v)to make ready: chuẩn bị

– Preparation(n) preparatory (adj)

– Refund (n) the amount paid back, (v) to give back: trả lại, hoàn trả

– Spouse (n) a husband or wife: vợ hoặc chồng

– Withhold (v)to keep from. to refrain from: từ chối, ngăn cản, cản trở

Lesson 25: Financial Statements: báo cáo tài chính

– Desired (adj) Wished or longed for: mong đợi, mong ước, khao khát

– Desire(n) (v)

– Detail (v)to report or relate minutely or in particulars: chi tiết, tiểu tiết, khía cạnh nhỏ

– Forecast (n) a prediction of a future event .(v) to estimate or calculate in advance: dự đoá(n) dự báo trước

– Level (n) a relative position or rank on a scale: mức độ, hạng

– Overall (adj) regarded as a whole, general: bao gồm, tòan bộ

– Perspective (n) a mental view or outlook

– Projected (adj) estimated, or predicted based or present data: dự án, kế hoạch

– Project(n) (v)

– Realistic (adj) Tending to or expressing an awareness of things as they really are: có óc thực tế

– Reality(n) realistic (adj) : thực tế, thực tại

– Target (v)to establish as a goal,(n) a goal: mục tiêu

– Translation (n) the act or process of translating: bản dịch, bài dịch

– Translate (v) translatable (adj)

– Typical (adj) conforming to a type: đặc thù, đặc trưng, tiêu biểu

– Yield (n) an amount produced, (v) to produce a profit: lợi nhuận lợi tức

Lesson 26: Property and department: cơ quan quản lý bât động sản

– Adjacent (adj) next to: ngay cạnh, liền kề

– Collaboration (n) the act pf working with someone: hợp tác, cộng tác

– Collaborate (v) collaboration(n)

– Concentrate (v)to focus, to think about: trọng tâm, tập trung

– Conducive (adj) contributing to, leading to: có ích, có lợi

– Disrupt (v)to interrupt, to disturb: phá vỡ, quấy rối

– Disruption(n) disruptive (adj)

– Hamper (v)to impede or interfere: ngăn trở, cản trở

– Inconsiderate (adj) rude, impolite: thiếu chu đáo, quan tâm

– Lobby (n) an anteroom, foyer, or waiting room: hành lang, sảnh chờ, vận động hành lang

– Move up (v)to advance, improve position: tiến lên

– Open to (adj) receptive to, vulnerable: tiếp thu, dùng được cho ai đó

– Opt (v)to choose, to decide on: chọn lựa

– Option(n) optimal (adj): vật được cho(n) điều được chonj

– Scrutinize (v)to look at carefully and closely: xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận

– Scrutiny(n) inscrutable (adj)

Lesson 27: Board Meetings and committees: cuộc họp hội đồng quản trị và ủy ban

– Adhere to (v)to follow, to pay attention to: tuân thủ

– Agenda (n) a list of topics to be discussed: những vấn đề, công viềc phải bàn tại cuộc hợp

– Bring up (v)to introduce a topic: giới thiệu, đưa ra

– Conclude (v)to stop, to come to a decision: kết luận, kết thúc

– Conclusion(n) conclusive (adj): sự kết thúc, sự quyết định

– Go ahead (v)to proceed with,(n) permission to do something: tiếp tục, tiến triển

– Goal (n) objective, purpose: mục tiêu, mục đích

– Lengthy (adj) long in time, duratio(n) or distance: dài dòng

– Matter (n) an item, issue, topic of interest: vấn đề, chủ đề

– Periodically (adv) from time to time: định kỳ

– Period(n) periondic (adj)

– Priority (n) something of importance, something that should be done before other things: ưu tiên

– Prioritize (v) prior (adj)

– Progress (n) a movement forward, (v) to move forward on something, especially work or a project: sự tiến bộ, sự tiến lên

– Progression(n) progressive (adj) sự tiến tới

– Waste (a)(v) not to use wisely,(n) not worthwhile.: lãng phí, không giá trị

Lesson 28 Quality control: kiểm soát chất lượng

– Brand (n) an identifying mark or label, a trademark: nhãn nhãn hiệu

– Conform (v)to match specifications or qualities: làm cho phù hợp

– Defect (n) an imperfection or flaw: nhược điểm

– Defect (n) defective (adj)

– Enhance (v)to make more attractive or valuable: tăng, nâng cao

– Garment (n) an article of clothing: áo quần

– Inspect (v)to look at closely, to examine carefully or officially: kiểm tra, thanh tra

– Inspection(n) inspector(n)

– Perceive (v)to notice, to become aware of, to see: nhận thức, lĩnh hội

– Perception(n) perceptive (adj): sự nhận biết, mẫn cảm

– Repel (v)to keep away, to fight against: đẩy xa, khước từ

– Repellent(n) (adj)

– Take back to return something, to withdraw or retract: lấy lại, kéo lại

– Throw out (v)to dispose of: vứt đi, bỏ đi

– Uniform (adj) consistent in form or appearance: không thay đổi về tính cáh hay hình thức

– Wrinkle (n) a crease, ridge, or furrow, especially in skin or fabric: nếp nhăn

Lesson 29: Product Development: phát triển sản phẩm

– Anxious (adj) Worried: lo âu, băn khoăn

– Anxiety(n) anxiously (adv): mối lo âu

– Ascertain (v)to discover, to find out for certain: tìm hiểu một cách chắc chắn

– Assume (v)to take upon oneself, to believe to be true: cho rằng, thừa nhận

– Assumed (adj) assumption(n)

– Decade (n) a period of ten years: thập kỷ

– Examine (v)to interrogate, to scrutinize: xem xét chi tiết

– Experiment (v)to try out a new procedure or idea,(n) a test or trial: thí nghiệm, cuộc thử nghiệm

– Experimentation(n) experimental (adj)

– Logical (adj) formally valid, using orderly reasoning: hợp lý, có lý

– Research (n) the act of collecting in formation about a particular subject: nghiên cứu

– Responsibility (n) task: bổn phậ(n) trách nhiệm

– Responsible (adj) responsibly (adv)

– Solve (v)to find a solutio(n) explanatio(n) or answer: giải quyết, làm sáng tỏ một vấn đề

– Supervisor (n) an administrator in charge: người giám sát

– Systematic (adj) Methodical in procedure, organized: có phương pháp, hệ thống

Lesson 30: Renting and Leasing: thuê và cho thuê

– Apprehensive (adj) anxious about the future: e ngại, sợ

– Apprehend (v) apprehension(n)

– Circumstance (n) a conditio(n) a situation: tình thế, tình huống

– Condition (n) the state of something, a requirement: điều kiện

– Conditional (adj) condition (v)

– Due to prep. because of: bởi, nguyên nhân dẫn đến cái gì

– Fluctuate (v)to go up and dow(n) to change: dao động, thay đổi bất thường

– Fluctuation(n) fluctuating gerund.: sự giao động

– Get out of (v)to escape, to exit: rời khỏi

– Indicator (n) a sig(n) a signal: chỉ dẫ(n) chỉ định

– Indicate (v) indication(n)

– Lease (n) a contract to pay to use property for an amount of time, (v) to make a contract to use property: hợp đồng cho thuê

– Lock into (v)to commit, to be unable to change: thỏa thuận ko thay đổi

– Occupancy (n) the state of being or living in a certain place: sở hữu, chiếm hữu

– Option (n) a choice, an alternative: sự lựa chọn

– Subject to (adj) under legal power, dependent: tùy thuộc vào cái gì đó, dựa theo cái gì đó

Lesson 31: Selecting a Restaurant: chọn lựa nhà hàng

– Appeal (adj), to be attractive or interesting: sự hấp dẫn thích thú

– Arrive (v), to reach a destination: tới mộy nơi

– Compromise (n) a settlement of differences in which each side makes concessions : sự thỏa hiệp, thỏa ước

– Daring (adj), to have the courage required: táo bạo, liều lĩnh

– Familiar (adj), often encountered or seen; common: tương tự

– Guide (n) one who leads, directs, or gives advice: người hướng dẫn

– Guidance(n), guidable (adj),

– Majority (n) the greater number or part: phần lớn đa số

– Mix (v), to combine or blend into one mass;(n), a combination: trộn lẫ(n) hòa lẫn

– Mixture(n), mixable (adj)

– Rely (v), to have confidence in; to depend on: tin cậy vào, dựa vào

– Reliability(n), reliable (adj)

– Secure (v), to get possession of; to obtain: bảo đảm

– Subjective (adj), particular to a given person; highly personal; not objective: chủ quan

– Suggest (v), to offer for consideration or action: gợi ý

– Suggestion(n), suggestible (adj),: sự đề nghị, có thể đề nghị được

Lesson 32: Eating out: ăn bên ngoài

– Basic (adj), serving as a starting point or basis: cơ bản, căn bản

– Complete (adj), having all necessary or normal parts, components, or steps: hoàn thành

– Completion(n), completely (adv), sự hoàn thành, hoàn thành

– Excite (v), to arouse an emotion: kích động

– Excitement(n), exciting (adj),

– Flavor (n) a distinctive taste: vị ngọt, mùi thơm phảng phất

– Forget (v), to be unable to remember: quên

– Forgetful (adj), forgettable (adj),

– Ingredient (n) an element in a mixture: thành phần

– Judge (v), to form an opinion: đánh giá

– Mix-up (n) a confusion; (v), to confuse: lẫn lộn, bối rối

– Patron (n) a customer, especially a regular customer: khách hàng quen

– Predict (v), to state, tell about, or make known in advance: dự đoá(n) dự báo

– Prediction(n), predictable (adv),

– Random (adj), having no specific patter(n) purpose, or objective: ngẫu nhiê(n) tình cờ

– Remind (v), to cause to remember: nhắc nhở

Lesson 33:

– Ordering Lunch: gọi món ăn trưa

– Burdensome (adj), of or like a burden; onerous: phiền toái

– Common (adj), widespread, frequent, usual: thông thường, phổ biến

– In common(n), commonly

– Delivery (n) the act of conveying or delivering: giao hàng

– Elegant (adj), exhibiting refined, tasteful beauty: thanh lịch, trang nhã

– Elegance(n), elegantly (adv),

– Fall to (v), to become one’s responsibility: bắt đầu ăn

– Impress (v), to affect strongly, often favorably: ấn tượng

– Impression(n), impressionable (adj),

– Individual (adj), by or for one person; special; particular: cá nhân, riêng lẻ

– Individualize (v), individually (adv),

– List (n) a series of names, words, or other items; (v), to make a list: danh sách

– Multiple (adj), having, relating to , or consisting of more than one part: nhiều, phức tạp

– Narrow (v), to limit or restrict; (adj), limited: chật hẹp, hạn chế

– Pick up (v), to take on passengers or freight: đón: (ai đó)

– Settle (v), to make compensation for, to pay; to choose: định cư, ổn định

Lesson 34: Cooking as a career: Nghề nấu ăn

– Accustom to (v), to become familiar with, to become used to: làm quen với cái gì

– Apprentice (n) a student worker in a chosen field (v),tập sự, người mới vào nghề

– Apprenticeship(n),

– Culinary (adj), relating to the kitchen or cooking: việc bếp núc

– Demanding (adj), requiring much effort or attention: Đòi hỏi khắt khe

– Draw (v), to cause to come by attracting: kéo, lôi kéo

– Incorporate (v), to unite one thing with something else already in existence: sát nhập chặt chẽ

– Incorporation(n), incorporating gerund.,

– Influx (n) a flowing in: dòng chảy vào

– Method (n) a procedure: phương pháp, cách thức

– Methodology(n), methodical (adj),

– Outlet (n) a means of release or gratificatio(n) as for energies, drives, or desires: lối ra, lối thoát

– Profession (n) an occupation requiring considerable training and specialized study: nghề nghiệp

– Professional (adj), professionally (adv),chuyên nghiệp

– Relinquish (v), to let go; to surrender: từ bỏ

– Theme (n) an implicit or recurrent idea; a motif: chủ đề, đề tài

Lesson 35: Events: sự kiền

– Assist (v), to give help or support to: trợ giúp, trợ lý

– Assistance(n), assistant(n): sự giúp đỡ, người giúp việc

– Coordinate (v), to adjust or arrange parts to work together: sắp xếp, sẳp đặt

– Dimension (n) a measure of width, height, or length: kích thước

– Exact (adj), characterized by accurate measurements or inferences: chính xác

– General (adj), involving only the main feature rather than precise details: hầu hết, phổ biến

– Generalize (v), generally (adv),: diễn tả chung chung

– Ideal (adj), imaginary; existing as a perfect model: quan niệm, tưởng tượng, mẫu hình lý tưởng

– Idealize (v), ideally (adv): lý tưởng hóa, theo lý tưởng

– Lead time (n) the time between the initial stage of a project and the appearance of results: khoảng thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc hoàn thành một quá trình sx mới

– Plan (n) a scheme for making something happen; (v), to formulate a scheme

– Proximity (n) the state, quality, sense, or fact of being near or next to; closeness: sự gần gũi

– Regulation (n) rules, laws, or controls; (v), to control: sự điều chỉnh, qui tắc, điều lệ

– Regulate (v), regulatory (adj),

– Site (n) a place or setting: vị trí, địa điểm

– Stage (v), to exhibit or present : trình diễn

Lesson 36: General Travel: Du lịch tổng quan

– Agency (n) an establishment engaged in doing business: đại lý

– Announcement (n) a public notification: thông cáo, thông báo

– Announce (v), announcer(n),

– Beverage (n) a drink other than plain water: đồ uống, thức uống

– Blanket (n) a covering for keeping warm, especially during sleep; any full coverage; (v), to cover uniformly: mền chăn

– Board (v), to enter a boat, plane, or train; to furnish to see the roads lên tàu

– Onboard (adj),trên tàu

– Claim (v), to take as rightful; to retrieve: đòi hỏi, quyền yêu sách

– Delay (v), to postpone until a later time;(n), the period of time during which one is delayed (n),: trì hoãn

– Embark (v), to go onboard a flight or ship; to begin: lên tàu

– Itinerary (n) a proposed rout for a journey, showing dates and means of travel: lịch trình bay

– Prohibit (v), to forbid by authority or to prevent: ngăn cấm, ngăn chặn

– Valid (adj), having legal efficacy or correctness: hiệu lực

– Validate (v), validation(n),

Lesson 37: Airlines: hàng không

– Deal with (v), phrase, to attend to; mange; to see to: bàn về cái gì, thỏa thuận cái gì

– Destination (n) the place to which one is going or directed: điểm đến

– Distinguish (v), to make noticeable or different] : nhận ra, nhận biết

– Distinguishable (adj), distinguishably (adv),: có thể nhận ra

– Economical (adj), intended to save money, time, or effort: tiết kiệm

– Economy(n), economize (v),sự tiết kiệm

– Equivalent (adj), equal: tương đương

– Excursion (n) a pleasure trip; a trip at a reduced fare: chuýen thăm quan

– Expensive (adj), marked by high prices: đắt

– Expense(n), expensively (adv),: chi phí

– Extend (v), to make longer; to offer: keó dài, dành cho

– Prospective (adj), likely to become or be: về sau, sắp tới

– Situation (n) the combination of circumstances at a given moment: vị trí, tình thế

– Substantial (adj), considerable in importance, value degree amount, or extent: đáng kể, quan trọng

– Substance(n), substantially (adv),trọng yếu, quan trọng

– System (n) a functionally related group of elements: hệ thống

Lesson 38: Trains: Tàu hỏa

– Comprehensive (adj), covering broadly; inclusive: bao gồm, bao hàm

– Comprehensiveness(n), comprehensively (adv),toàn diện

– Deluxe (adj), noticeably luxurious: thuộc loại sang trọng, xa xỉ

– Directory (n), a book or collection of information or directions: danh mục, danh bạ

– Duration (n) the time during which something lasts: khoảng thời gian

– Entitle (v), to allow or qualify: cho quyền làm gì

– Fare (n) the money paid for transportation: tiền xe, tiền vé

– Offset (v), to counterbalance: đền bù, bù đắp

– Operate (v), to perform a function: hoạt động

– Operation(n), operational (adj),sự hoạt động

– Punctual (adj), prompt: đúng giờ

– Punctuality(n), punctually (adv),tính đúng giờ

– Relatively (adv), somewhat: tương đối, vừa phải

– Remainder (n) the remaining part: phần còn lại

– Remote (adj), far removed: xa xôi, tách biệt

– Remoteness(n), remotely (adv),sự xa xôi, rất xa

Lesson 39: Hotels: khách sạn

– Advance / əd’vɑ:ns/ (n), a move forward, advance in something: sự cải tiến

– Chain / t∫ein/ (n) a group of enterprises under a single control: dãy, chuỗi, loạt. các công việc kinh doanh do 1 người làm chủ

– Check in (v), to register at a hotel; to report one’s presence: đăng ký ở khách sạn sự đăng ký đi máy bay

– Confirm (v), to validate : xác nhận; chứng thực

– Confirmation(n), confirmed (adj),

– Expect (v), to consider probable or reasonable: đoán trước, liệu trước

– Expectation(n), expectant (adj),

– Housekeeper (n) someone employed to do domestic work: quản gia

– Notify (v), to report: thông báo, cho biết

– Preclude (v), to make impossible; to rule out: ngăn cản

– Quote (v), to give exact information on;(n), a quotation: trích dẫn

– Quotation(n), quotable (adj),: lời trích dẫn

– Rate (n) the payment or price according to a standard: giá: cả

– Reserve (v), to set aside: dự trữ, dự phòng, để dành

– Reservation (n) in reserve(n),: đặt chỗ trước

– Service (n) useful functions: dịch vụ

Lesson 40: Car Rentals: cho thuê xe

– Busy (adj), engaged in activity: bận

– Coincide (v), to happen at the same time: xảy ra trùng khớp, đồng thời

– Coincidence(n), coincidentally (adv),: trùng hợp ngẫu nhiên

– Confusion (n) a lack of clarity, order, or understanding: nhầm lẫ(n) bối rối

– Contact (v), to get in touch with: liên hệ với ai

– Disappoint (v), to fail to satisfy the hope, desire, or expectation of: làm thất vọng

– Intend (v), to have in mind: dự định

– Intention(n), intent (adj),

– License (n) the legal permission to do or own a specified thing: cấp phép, giấy phép

– Nervous (adj), easily agitated or distressed; uneasy or apprehensive: hồi hộp, lo lắng

– Nervousness(n), nervously (adv),

– Optional (adj), not compulsory or automatic: tùy ý, ko bắt buộc

– Tempt (v), to be inviting or attractive to: lôi kéo, xúc giục

– Temptation(n), tempting (adj),

– Thrill (n) the source or cause of excitement or emotion: rùng mình, rùng rợn li kỳ

– Tier (n) a rank or class dãy, tầng, lớp

Lesson 41: Movies: Phim ảnh

– Attain (v), to achieve: đạt được, giành được

– Attainment(n), attainable (adj),

– Combine (v), to come together: kết hợp, phối hợp

– Continue (v), to maintain without interruption: tiếp tục

– Continuation(n), continual (adj),

– Description (n) a representation in words or pictures: sự mô tả, diễn tả

– Describe (v), descriptive (adj),

– Disperse (v), to spread widely, to scatter: phân tán

– Entertainment (n) a diverting performance or activity: sự giải trí

– Entertain (v), entertaining (adj),

– Influence (v), to alter or affect: ảnh hưởng, tác động

– Range (n) the scope: phạm vi, trình độ, lĩnh vực

– Release (v), to make available to the pubic; to give permission for performance: công bố, phát hành

– Represent (v), to typify: đóng, diễn kịch

– Separate (adj), detached; kept apart: tách bạch, tách tiêng

– Successive (adj), following in order: liên tục liên tiếp

Lesson 42

– Theater: nhà hát

– Acting (n) the series of events that form the plot of a story or play: thủ vai, diễn xuất

– Approach (v)to go near; to come close to in appearance or quality;(n), a way or means of reaching something: tiếp cậ(n) lại gần

– Approachable (adj), approach(n),

– Audience (n) the spectators at a performance: khán giả

– Create (v), to produce through artistic or imaginative effort: sáng tạo

– Creation(n), creative (adj),

– Dialogue (n) a conversation between two or more persons: giai thoại, hội thoại

– Element (n) fundamental or essential constituent: yếu tố, nguyên tố

– Experience (n) an event or a series of events participated in or lived through (v),chi tiết

– Experienced (adj),

– Occur (v), to take place; to come about: xuất hiệ(n) nảy ra

– Perform (v), to act before an audience, to give a public presentation of: diễn xuát

– Performance(n), performer(n),: biểu diê(n) trình diễn

– Rehearse (v), to practice in preparation for a public performance; to direct in rehearsal: Diễn tập

– Review (n) a critical estimate of a work or performance; (v), writing a criticism of a performance: sự phê bình, lời phê bình

– Sold out (adj), having all tickets or accommodations completely sold, especially ahead of time; (v), to sell all the tickets: hết vé

Lesson 43: Music: âm nhạc

– Available (adj), ready for use; willing to serve: sẵn sàng để dùng

– Broad (adj), covering a wide scope: rộng rãi, rõ ràng

– Category (n) a division in a system of classification; a general class of ideas: hạng, loại

– Categorize (v), categorical (adj),phân loại xác thực

– Disparate (adj), fundamentally distinct or different: khác loại

– Divide (v), to separate into parts: phân chia

– Favorite (adj), preferred: ưa thích

– Favorable (adj), favorably (adv),

– Instinct (n) an inborn pattern that is a powerful motivation: bản năng

– Preference (n) someone or something liked over another or others: sự ưa thích, thích cái gì hơn

– Prefer (v), preferential (adj),

– Reason (n) the basis or motive for a action; an underlying fact or cause: lý do

– Relaxation (n) the act of reacting or the state of being relaxed; refreshment of body or mind: thư giãn

– Relax (v), relaxed (adj),

– Taste (n) the ability to discern what is excellent or appropriate: sở thích,thị hiếu

– Urge (v), to advocate earnestly; a., a natural desire: thúc giục, giục giã

Lesson 44: Museums: Bảo tàng

– Acquire (v), to gain possession of; to get by one’s own efforts: đạt được, thu được

– Admire (v), to regard with pleasure; to have esteem or respect for: Khâm phục, hâm mộ

– Collection (n) a group of objects or works to be see(n) studied, or kept together: bộ sưu tập

– Collect (v), collector(n),

– Criticism (n) an evaluatio(n) especially of literary or other artistic works: sự phê bình, bình phẩm

– Criticize (v), phê bình critic(n),: nhà phê bình

– Express (v), to give an opinion or depict emotion: bày tỏ, biểu lộ tình cảm

– Fashion (n) the prevailing style or custom: thời trang

– Leisure (n) freedom from time-consuming duties; free time: thời gian rảnh rỗi

– Respond (v), to make a reply; to react: hồi âm, phúc đáp

– Response(n), responsive (adj),: sự trả lời

– Schedule (n) a list of times of events; (v), to enter on a schedule: lịch trình, kế hoạch làm việc

– Significant (adj), meaningful; having a major effect; important: quan trọng, đáng kể

– Specialize (v), to concentrate on a particular activity: chuyên môn hóa

– Specialist(n), specialized (adj),chuyên gia

– Spectrum (n) a range of related qualities, ideas, or activities: sự phân bổ theo tính chất, số lượng, hành vi

Lesson 45: Media: Phương tiện truyền thông

– Assignment (n) (v), something, such as a task, that is assigned: nhiệm vụ, công việc

– Choose (v), to select one thing over another: lựa chọn

– Choice(n), choosy (adj),

– Constant (n) something that is unchanging or invariabletrung thành, chung thủy

– Constitute (n) to be the elements or parts of: tạo thành, thành lập, thiết lập

– Decisive (adj), characterized by decision and firmness: dứt khoát

– Disseminate (v), to scatter widely; to distribute: truyền bá phổ biến

– Impact (n) a strong, immediate impression: ảnh hưởng, sự tác động

– In depth (adj), in complete detail; thorough: tỷ mỉ, cẩn thận chu đáo

– Investigative (adj), specializing in uncovering and reporting hidden information: điều tra

– Investigation(n), investigate (v),

– Link (n) an association; a relationship: liên kết

– Subscribe (v), to receive a periodical regularly on order: đặt mua một cái gì đó định kỳ

– Subscription(n), subscribers(n),: sự mua báo dài hạ(n) sự thuê bao điện thoại

– Thorough (adj), exhaustively complete: tỉ mỉ, chu đáo

– Thoroughness(n), thoroughly (adv),

Lesson 46: Doctor’s Office: phòng khám

– Annual (adj), yearly: xảy ra hàng năm

– Appointment (n) arrangements for a meeting; a position in a profession: cuộc hẹn

– Assess (v), to determine the value or rate of something: ước định, định lượng

– Assessment(n), assessable (adj),

– Diagnose (v), to recognize a disease; to analyze the nature of something: chẩn đoán

– Diagnosis(n) diagnostic (adj), lời chẩn đoán, chẩn đoán

– Effective (adj), producing the desired effect; being in effect: ảnh hưởng

– Instrument (n) a tool for precise work; the means whereby something is achieved: điều trị

– Manage (v), to handle; to deal with; to guide: giải quyết, xoay sở

– Prevent (v), to keep from happening; to hinder: chống lại, phòng chống

– Prevention(n), preventive

– Recommend (v), to present as worthy; to endorse: giới thiệu

– Recommendation(n), recommendable (adj),

– Record (v), to set down in writing;(n), a official copy of documents: ghi lại, lưu lại

– Refer (v), to direct for treatment or information; to mention: chỉ định, liên quan đến

– Serious (adj), weighty: nghiêm trọng

Lesson 47: Dentist’s office: Phòng Nha sĩ

– Aware /ə’weə/ (adj), having knowledge: có kiến thức hoặc nhận thức về ai/cái gì

– Catch up (v), to bring up to date

– Distraction /dis’træk∫n/ (n) the act of being turned away from the focus: sự làm sao lãng, sự làm lãng đi, sự làm đứt quãng: mạch tư tưởng, công việc đang làm…

; sự lãng trí, sự đãng trí; điều xao lãng

– Distract (v): làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí, làm rối bời, làm rối trí

– Distracted (adj)

– Encouragement /in’kʌridʒmənt/ (n) inspiration or support: niềm động viên

– Evident (adj), easily seen or understood; obvious : hiển nhiên rành rành

– Evidence(n), evidently (adv),

– Habit (n) a customary manner or practice: thói quen tập quán

– Habitual (adj), habitually (adv),

– Illuminate /i’lu:mineit/ (v), to provide or brighten with light: chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

– Irritate /’iriteit/ (v), to chafe or inflame, to bother: kích thích; làm tấy lê(n) làm rát

– Irritation(n), irritable (adj),

– Overview /’ouvəvju :/ (n) a summary; a survey; a quick look : sự miêu tả chung nhưng ngắn gọn; cái nhìn khái quát; tổng quan

– Position /pə’zi∫n/ (n) the right or appropriate place: vị trí

– Regularly /’regjuləri/ (adv), occurring at fixed intervals: ở những quãng cách hoặc thời gian đều đặn; cách đều nhau

– Restore (v), to bring back to an original condition: Khôi phục lại

Lesson 48: Health Insurance: sự bảo hiểm sức khoẻ

– Allow /ə’lau/ (v), to let do or happen; to permit: cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát

– Allowance(n), allowable (adj),

– Alternative /ɔ:l’tə:nətiv/ (n) the choice between two mutually exclusive possibilities: sự lựa chon (một trong hai)

– Alternate (v), alternatively (adv),

– Aspect /’æspekt/ (n) a feature element; an appearance: vẻ, bề ngoài; diện mạo

– Concern /kən’sə:n/ (v), to be of interest or importance to : lo lắng, băn khoăn; quan tâm

– Emphasize: /’emfəsaiz/ (v), to stress: nhấn mạnh

– Emphasis(n), emphatic (adj),

– Incur (v), to acquire or come into: gánh chịu, chịu lấy

– Personnel (n) a group of employees or workers: cán bộ, nhân viên

– Policy (n) a set of rules and regulations: những điều khoản của hợp đồng bảo hiểm

– Portion (n) a section or quantity within a larger thing; a part of a whole: phân chia, khẩu phần

– Regardless (adv), in spite of: bất chấp, không đếm xỉa tới, không chú ý tới

– Salary (n) a fixed compensation paid regularly for work done; one’s pay: lương

– Suitable (adj), appropriate to a purpose or an occasion: thích hợp với

– Suit (v) Hợp với, suitably (adv),

Lesson 49: Hospitals: tổ chức từ thiện tổ chức cứu tế

– Admit /əd’mit/ (v), to permit to enter: hứa được, nhận được, có đủ chỗ cho

– Admittance(n), admission(n),

– Authorization /,ɔ:θərai’zeiʃn/(n), the act of sanctioning: sự cho quyề(n) sự cho phép

– Designate /’dezignit/ (v), to indicate or specify: chỉ rõ, định rõ

– Designation(n), designator(n),

– Escort /eskɔ:k – is’kɔ:t/ (n) a person accompanying another to guide or protect: người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo

– Identify /ai’dentifai/ (v), to ascertain the name or belongings of: đồng nhất hoá, coi như nhau

– Identifiable (adj), identification(n),

– Missing (n): người mất tích

– Permit /’pə:mit/ (v), to allow: cho phép

– Permissible (adj), permission(n),

– Pertinent /’pɔ:tinənt/ (adj), having relevance to the matter at hand: thích hợp, thích đáng, đúng chỗ

– Procedure /procedure/ (n) a series of steps taken to accomplish an end : thủ tục

– Result /ri’zʌlt/ (n) an outcome: kết quả

– Statement /’steitmənt/ (n) an accounting showing an amount due; a bill: sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu

– Usual /’ju: u l/ (adj), ordinary, expected: thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen

Lesson 50: Pharmacy /’fɑ:məsi/: Dược khoa

– Consult /kən’sʌlt/ (v), to seek advice or information of: hỏi ý kiế(n) tham khảo

– Consultation(n), consultative (adj),

– Control /kən’troul/ (v), to exercise authoritative or dominating influence: kiểm tra, kiểm soát, thử lại

– Convenient /kən’vi:njənt/ (adj), suited or favorable to one’s purpose; easy to reach: tiện lợi, thuận lợi; thích hợp

– Convenience(n), conveniently (adv),

– Detect /di’tekt/ (v), to discover or ascertain: dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra

– Detection(n), detectable (adj),

– Factor /’fæktə/n., a contribution to an accomplishment, a result, or a process: nhân tố

– Interaction /,intər’ækʃn/ (n) an influence; a mutual activity: tác động qua lại

– Limit (n) the point beyond which something cannot proceed: giới hạn, hạn độ

– Monitor (v), to keep track of: giám sát

– Potential /pə’tenʃəl/ (adj), capable of being but not ye in existence; possible: tiềm năng

– Sample /’sɑ:mpl/ (n) a portio(n) piece, or segment that is representative of a whole: mẫu, mẫu hàng

– Sense /sens/n., a judgment; an intellectual interpretation: khả năng phán đoán

– Volunteer /,vɔlən’tiə/ (n) one who performs a service without pay; (v), to perform as a volunteer: người tình nguyện người xung phong

– Volunteerism(n), voluntary (adj),