Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?

0
644

Tân gia tiếng Anh gọi là housewarming

Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Tân gia có thể bạn quan tâm:

  • Chuyển nhà: moving house
  • Chuyển kho xưởng: warehouse transfer
  • Bảng giá chuyển nhà: house moving price list
  • Bảng giá cho thuê kho: warehouse rental price list
  • Lưu trữ hàng hóa: storage of goods
  • Chuyển văn phòng trọn gói: package office transfer
  • Chuyển nhà trọn gói: package transfer
  • Cho thuê xe tải: truck rental
  • Bảng giá cho thuê xe tải: Truck rental price list
  • Get planning/building permission: xin giấy phép chính quyền để sửa nhà
  • Have an extension: mở rộng
  • Be handy around the house: chăm chỉ làm việc nhà, khiến cho ngôi nhà sạch sẽ
  • Knock through from the kitchen: thông tường nhà bếp
  • Re-plaster the ceiling: chát lại tường
  • Build a patio: làm một loại sân ít dưới nhà
  • Diy: tự làm
  • Draw up plans: lập kế hoạch
  • Convert the loft: chuyển đổi gác xép thành nơi có thể tại được
  • Knock down a wall: đập cất một bức tường
  • Rewire the house: lắp mới đường dây điện
  • Instal central heating/solar panels: lắp mới hệ thống sưởi ấm

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Tân gia tiếng Anh là gì?.

Xem thêm: https://dichvudonnha.vn/dich-vu-chuyen-van-phong-tphcm