Cẩn Thận Hàng Dễ Vỡ Tiếng Anh Là Gì?

0
55

Cẩn thận hàng dễ vỡ tiếng Anh gọi là Be careful of fragile goods

Hôm nay chúng tôi cung cấp đến bạn chủ đề về hàng hóa, hãy cùng theo dõi tiếp bài viết dưới đây nhé.

  • Gross national product (n): Tổng sản lượng quốc gia, tổng sản phẩm quốc dân (G.N.P)
  • Producer (n): Nhà sản xuất
  • Production sharing system (n): Chế độ chia sản phẩm đầu tư
  • Raw produce (n): Nguyên liệu
  • Agricultural produce (n): Nông sản
  • Farm produce (n): Nông sản
  • Foreign produce (n): Sản phẩm nước ngoài
  • Home produce (n): Sản phẩm nội địa
  • Produced in Vietnam: Sản xuất tại Việt Nam
  • Semi – finished produce (n): Bán thành phẩm
  • Staple produce (n): = Main produce: Sản phẩm chính
  • Producing center (n): Trung tâm sản xuất

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Cẩn thận hàng dễ vỡ tiếng Anh là gì?. Chúc các bạn học tập tốt với bài viết hôm nay nhé. Nếu bạn có nhu cầu vận chuyển hàng hóa hãy truy cập vào chuyennhatrongoigiare.net để được cung cấp dịch vụ.